Chưa có lần quét Technical nào được lưu. Đăng nhập tại /tool rồi bấm «Kiểm tra Technical».
Total Items
141
Good
0
Needs Fix
0
Unknown
141
Checklist Technical-SEO.txt (đầy đủ)
| Ưu tiên | Nhóm | Điểm | CHECKLIST | ĐÁNH GIÁ | DẪN CHỨNG CHI TIẾT | GIẢI PHÁP | LINK THAM KHẢO | HIỆN TRẠNG | LINK TRIỂN KHAI | NOTE |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GOOGLE SEARCH CONSOLE | ||||||||||
| 1 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 52 | 1. Google Search Console — Trang / Lý do không lập chỉ mục (số trong ngoặc đồng bộ từ báo cáo GSC, file data/gsc_indexing_counts.json) | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 1. Google Search Console — Trang / Lý do không lập chỉ mục (số trong ngoặc đồng bộ từ báo cáo GSC, file data/gsc_indexing_counts.json) |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 2 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 52 | Googlebot đang thu thập dữ liệu các trang không tồn tại trong chuỗi phân trang | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 3 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 52 | Các button side-bar thấp nhất 8px để tối ưu cho người dùng + tránh lỗi từ Google Search Console | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 4 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Theo trạng thái phản hồi | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 1. Google Search Console — Trang / Lý do không lập chỉ mục (số trong ngoặc đồng bộ từ báo cáo GSC, file data/gsc_indexing_counts.json) |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 5 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Số lượng lớn về Excluded (đã loại trừ) URL trong Google Search Console | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 1. Google Search Console — Trang / Lý do không lập chỉ mục (số trong ngoặc đồng bộ từ báo cáo GSC, file data/gsc_indexing_counts.json) |
Mở báo cáo «Trang không được lập chỉ mục» trong GSC, sắp xếp theo số URL. Nhóm theo lý do (redirect, noindex, robots, 404…), xuất CSV từng nhóm, gán sprint Technical SEO — không chỉnh số tay trong file checklist; cập nhật `data/gsc_indexing_counts.json` sau mỗi lần đồng bộ số liệu GSC. | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 6 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Số lượng lỗi nhiều trong phần Lập chỉ mục | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 1. Google Search Console — Trang / Lý do không lập chỉ mục (số trong ngoặc đồng bộ từ báo cáo GSC, file data/gsc_indexing_counts.json) |
Vào GSC → Lập chỉ mục: lần lượt xử lý từng «Lý do» có số lượng lớn (redirect, noindex, 404, robots…), xuất URL mẫu cho từng lý do. Lập bảng theo dõi: loại lỗi → nguyên nhân kỹ thuật → owner → ngày sửa → xác thực lại trong GSC. Ưu tiên lỗi do site (Website) trước lỗi «Hệ thống Google». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 7 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | bị chặn bằng tệp robots.txt - (97) | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 1. Google Search Console — Trang / Lý do không lập chỉ mục (số trong ngoặc đồng bộ từ báo cáo GSC, file data/gsc_indexing_counts.json) ── Nguồn & phạm vi (Search Console) ── • Lý do trong GSC khớp checklist: «bị chặn bằng tệp robots.txt». Số trong ngoặc (Trang): 97. • API Search Console công khai không trả về đầy đủ bảng tổng hợp «Lý do trang không được lập chỉ mục» như trên giao diện; số hiển thị lấy từ báo cáo GSC (Export/chụp màn hình) và lưu trong data/gsc_indexing_counts.json. • Ghi nhận đồng bộ: 2026-04-29. • Ghi chú: Số «Trang» khớp báo cáo GSC (ảnh chụp). Danh sách URL chi tiết không có qua API — trong /tool dán JSON có «urls»: [...] sau khi Export từ GSC. |
Mở báo cáo chi tiết trong GSC → xuất URL. Với từng URL: kiểm tra `robots.txt` tại gốc host — rule `Disallow` có chặn đường dẫn đó không (kể cả wildcard). Nếu trang cần index: nới Disallow (không chặn nhầm /category/, /product/), hoặc thêm rule Allow cụ thể; CDN/WAF đôi khi phục robots động — đối chiếu «Kiểm tra URL trực tiếp » trong GSC. Tránh chặn CSS/JS quan trọng cho render. | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 8 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Trang có lệnh chuyển hướng - (60) | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 1. Google Search Console — Trang / Lý do không lập chỉ mục (số trong ngoặc đồng bộ từ báo cáo GSC, file data/gsc_indexing_counts.json) ── Nguồn & phạm vi (Search Console) ── • Lý do trong GSC khớp checklist: «Trang có lệnh chuyển hướng». Số trong ngoặc (Trang): 60. • API Search Console công khai không trả về đầy đủ bảng tổng hợp «Lý do trang không được lập chỉ mục» như trên giao diện; số hiển thị lấy từ báo cáo GSC (Export/chụp màn hình) và lưu trong data/gsc_indexing_counts.json. • Ghi nhận đồng bộ: 2026-04-29. • Ghi chú: Số «Trang» khớp báo cáo GSC (ảnh chụp). Danh sách URL chi tiết không có qua API — trong /tool dán JSON có «urls»: [...] sau khi Export từ GSC. |
Trong GSC → Lập chỉ mục → «Trang có lệnh chuyển hướng» → xuất danh sách URL. Với mỗi URL dùng `curl -I` hoặc công cụ redirect chain: ghi lại mã (301/302/meta refresh). Chuẩn hóa còn tối đa một bước 301 tới URL canonical cuối; sửa internal link và sitemap trỏ thẳng URL đích; bỏ chuỗi A→B→C và redirect vòng. Ưu tiên URL đích trả 200, có canonical self. | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 9 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Không tìm thấy (404) - (6) | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 1. Google Search Console — Trang / Lý do không lập chỉ mục (số trong ngoặc đồng bộ từ báo cáo GSC, file data/gsc_indexing_counts.json) ── Nguồn & phạm vi (Search Console) ── • Lý do trong GSC khớp checklist: «Không tìm thấy (404)». Số trong ngoặc (Trang): 6. • API Search Console công khai không trả về đầy đủ bảng tổng hợp «Lý do trang không được lập chỉ mục» như trên giao diện; số hiển thị lấy từ báo cáo GSC (Export/chụp màn hình) và lưu trong data/gsc_indexing_counts.json. • Ghi nhận đồng bộ: 2026-04-29. • Ghi chú: Số «Trang» khớp báo cáo GSC (ảnh chụp). Danh sách URL chi tiết không có qua API — trong /tool dán JSON có «urls»: [...] sau khi Export từ GSC. |
Xuất danh sách URL 404 từ GSC. Với mỗi URL: nếu đã chuyển nội dung → 301 sang URL mới; nếu không còn → giữ 410/404 và gỡ mọi internal link trỏ tới (Search & replace trong CMS). Đảm bảo sitemap không còn chứa URL chết; dùng báo cáo «Liên kết» trong GSC để tìm nguồn trỏ tới. | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 10 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Trang thay thế có thẻ chính tắc thích hợp - (6) | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 1. Google Search Console — Trang / Lý do không lập chỉ mục (số trong ngoặc đồng bộ từ báo cáo GSC, file data/gsc_indexing_counts.json) ── Nguồn & phạm vi (Search Console) ── • Lý do trong GSC khớp checklist: «Trang thay thế có thẻ chính tắc thích hợp». Số trong ngoặc (Trang): 6. • API Search Console công khai không trả về đầy đủ bảng tổng hợp «Lý do trang không được lập chỉ mục» như trên giao diện; số hiển thị lấy từ báo cáo GSC (Export/chụp màn hình) và lưu trong data/gsc_indexing_counts.json. • Ghi nhận đồng bộ: 2026-04-29. • Ghi chú: Số «Trang» khớp báo cáo GSC (ảnh chụp). Danh sách URL chi tiết không có qua API — trong /tool dán JSON có «urls»: [...] sau khi Export từ GSC. |
Đây thường là URL trùng/bản phụ mà Google gộp theo canonical. Mở từng URL trong báo cáo: xác nhận thẻ `<link rel="canonical"` trỏ đúng bản chính (self hoặc bản gốc), không đổi canonical theo session/UTM. Chuẩn hóa internal link + sitemap chỉ chứa bản được index; tránh hai canonical khác nhau giữa AMP/mobile. | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 11 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Bị chặn do một vấn đề 4xx khác - (1) | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 1. Google Search Console — Trang / Lý do không lập chỉ mục (số trong ngoặc đồng bộ từ báo cáo GSC, file data/gsc_indexing_counts.json) ── Nguồn & phạm vi (Search Console) ── • Lý do trong GSC khớp checklist: «Bị chặn do một vấn đề 4xx khác». Số trong ngoặc (Trang): 1. • API Search Console công khai không trả về đầy đủ bảng tổng hợp «Lý do trang không được lập chỉ mục» như trên giao diện; số hiển thị lấy từ báo cáo GSC (Export/chụp màn hình) và lưu trong data/gsc_indexing_counts.json. • Ghi nhận đồng bộ: 2026-04-29. • Ghi chú: Số «Trang» khớp báo cáo GSC (ảnh chụp). Danh sách URL chi tiết không có qua API — trong /tool dán JSON có «urls»: [...] sau khi Export từ GSC. |
Xuất URL từ GSC; kiểm tra mã thực (401/403/407…) bằng `curl -I` và User-Agent Googlebot. Điều chỉnh auth/Basic Auth/WAF, CDN «Hotlink», hoặc rule nginx không áp nhầm cho bot; đảm bảo URL công khai trả 200 cho Googlebot khi cần index. | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 12 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Lỗi máy chủ (5xx) - (1) | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 1. Google Search Console — Trang / Lý do không lập chỉ mục (số trong ngoặc đồng bộ từ báo cáo GSC, file data/gsc_indexing_counts.json) ── Nguồn & phạm vi (Search Console) ── • Lý do trong GSC khớp checklist: «Lỗi máy chủ (5xx)». Số trong ngoặc (Trang): 1. • API Search Console công khai không trả về đầy đủ bảng tổng hợp «Lý do trang không được lập chỉ mục» như trên giao diện; số hiển thị lấy từ báo cáo GSC (Export/chụp màn hình) và lưu trong data/gsc_indexing_counts.json. • Ghi nhận đồng bộ: 2026-04-29. • Ghi chú: Số «Trang» khớp báo cáo GSC (ảnh chụp). Danh sách URL chi tiết không có qua API — trong /tool dán JSON có «urls»: [...] sau khi Export từ GSC. |
Theo dõi URL trong báo cáo; kiểm tra log server, PHP-FPM, DB timeout, plugin WordPress, cron spike. Giảm lỗi tạm thời (502/503): scale hosting, cache, tách DB; sau khi ổn định dùng URL Inspection «Kiểm tra lại». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 13 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Bị loại trừ bởi thẻ 'noindex' - (1) | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 1. Google Search Console — Trang / Lý do không lập chỉ mục (số trong ngoặc đồng bộ từ báo cáo GSC, file data/gsc_indexing_counts.json) ── Nguồn & phạm vi (Search Console) ── • Lý do trong GSC khớp checklist: «Bị loại trừ bởi thẻ 'noindex'». Số trong ngoặc (Trang): 1. • API Search Console công khai không trả về đầy đủ bảng tổng hợp «Lý do trang không được lập chỉ mục» như trên giao diện; số hiển thị lấy từ báo cáo GSC (Export/chụp màn hình) và lưu trong data/gsc_indexing_counts.json. • Ghi nhận đồng bộ: 2026-04-29. • Ghi chú: Số «Trang» khớp báo cáo GSC (ảnh chụp). Danh sách URL chi tiết không có qua API — trong /tool dán JSON có «urls»: [...] sau khi Export từ GSC. |
Xuất danh sách URL từ GSC cho hạng mục noindex. Với từng URL: View Source hoặc tab «Coverage» trong URL Inspection, tìm `<meta name="robots" content="noindex"` hoặc header `X-Robots-Tag: noindex`. Nếu trang cần được index: gỡ noindex trong theme/template (WordPress: Settings → Reading bỏ chặn), plugin SEO, hoặc rule nginx/Cloudflare; deploy và «Kiểm tra URL trực tiếp» rồi «Yêu cầu lập chỉ mục». Giữ noindex chỉ cho thank-you, cart, bản nháp, trang lọc trùng. | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 14 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Đã thu thập dữ liệu – hiện chưa được lập chỉ mục - (86) | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 1. Google Search Console — Trang / Lý do không lập chỉ mục (số trong ngoặc đồng bộ từ báo cáo GSC, file data/gsc_indexing_counts.json) ── Nguồn & phạm vi (Search Console) ── • Lý do trong GSC khớp checklist: «Đã thu thập dữ liệu – hiện chưa được lập chỉ mục». Số trong ngoặc (Trang): 86. • API Search Console công khai không trả về đầy đủ bảng tổng hợp «Lý do trang không được lập chỉ mục» như trên giao diện; số hiển thị lấy từ báo cáo GSC (Export/chụp màn hình) và lưu trong data/gsc_indexing_counts.json. • Ghi nhận đồng bộ: 2026-04-29. • Ghi chú: Số «Trang» khớp báo cáo GSC (ảnh chụp). Danh sách URL chi tiết không có qua API — trong /tool dán JSON có «urls»: [...] sau khi Export từ GSC. |
Trong GSC → Lập chỉ mục → chọn hạng mục «Đã thu thập dữ liệu – hiện chưa được lập chỉ mục» → xuất CSV mẫu 15–20 URL. Mở URL Inspection từng URL: kiểm tra canonical đích, soft-404, nội dung trùng SERP hoặc thin content. Sửa: gộp trùng lặp (301 hoặc noindex đúng bản chính), bổ sung nội dung độc quyền/H1–FAQ, nội bộ hóa từ trang có thứ hạng; sau đó «Yêu cầu lập chỉ mục» cho URL đã chỉnh và theo dõi 2–4 tuần. | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 15 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Đã phát hiện thấy – hiện chưa được lập chỉ mục - (28) | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 1. Google Search Console — Trang / Lý do không lập chỉ mục (số trong ngoặc đồng bộ từ báo cáo GSC, file data/gsc_indexing_counts.json) ── Nguồn & phạm vi (Search Console) ── • Lý do trong GSC khớp checklist: «Đã phát hiện thấy – hiện chưa được lập chỉ mục». Số trong ngoặc (Trang): 28. • API Search Console công khai không trả về đầy đủ bảng tổng hợp «Lý do trang không được lập chỉ mục» như trên giao diện; số hiển thị lấy từ báo cáo GSC (Export/chụp màn hình) và lưu trong data/gsc_indexing_counts.json. • Ghi nhận đồng bộ: 2026-04-29. • Ghi chú: Số «Trang» khớp báo cáo GSC (ảnh chụp). Danh sách URL chi tiết không có qua API — trong /tool dán JSON có «urls»: [...] sau khi Export từ GSC. |
Google đã biết URL nhưng chưa crawl đủ ưu tiên. Trong báo cáo GSC, xuất danh sách URL thuộc hạng mục này; đặt liên kết nội bộ trực tiếp từ trang chủ / menu / bài pillar (anchor tự nhiên), bỏ orphan. Kiểm tra robots meta/X-Robots-Tag, chuỗi redirect dài, và tốc độ máy chủ (5xx/timeout). Đảm bảo URL nằm trong sitemap chỉ một lần (200), không chặn robots.txt; cải thiện chất lượng trang (duplicate/thin) rồi dùng «Yêu cầu lập chỉ mục» cho mẫu quan trọng. | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 16 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Trang có video | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 1. Google Search Console — Trang / Lý do không lập chỉ mục (số trong ngoặc đồng bộ từ báo cáo GSC, file data/gsc_indexing_counts.json) |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 17 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Sơ đồ trang web (sitemap) | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 1. Google Search Console — Trang / Lý do không lập chỉ mục (số trong ngoặc đồng bộ từ báo cáo GSC, file data/gsc_indexing_counts.json) |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 18 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Bảo mật là thao tác thủ công | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 1. Google Search Console — Trang / Lý do không lập chỉ mục (số trong ngoặc đồng bộ từ báo cáo GSC, file data/gsc_indexing_counts.json) |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 19 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Thao tác thủ công | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 1. Google Search Console — Trang / Lý do không lập chỉ mục (số trong ngoặc đồng bộ từ báo cáo GSC, file data/gsc_indexing_counts.json) |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 20 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Vấn đề bảo mật | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 1. Google Search Console — Trang / Lý do không lập chỉ mục (số trong ngoặc đồng bộ từ báo cáo GSC, file data/gsc_indexing_counts.json) |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 21 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | 2. WEBSITE | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 22 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Máy chủ từ chối các công cụ tìm kiếm truy cập vào một số URLs | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 23 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Lỗi máy chủ đang có xu hướng tăng lên | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 24 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Trang web chứa nhiều URLs sử dụng cloacking | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 25 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | URL được phân trang không có thẻ rel = ”next” và rel = ”prev” | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 26 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Trang có sử dụng sub domain (tên miền con) hay không? | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 27 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Trang có sử dụng favicon (icon biểu tượng) hay không? | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 28 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Kiểm tra các liên kết nội bộ bị gãy / redirect | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 29 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Kiểm tra các liên kết ngoài (outlink) bị gãy / redirect | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 30 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Kiểm tra mã độc và phần mềm gián điệp | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 31 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Kiểm tra domain có nằm trong backlist hay không? | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 32 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Sitemaps không được gửi tới Google Search Console (hoặc Bing) | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 3. Sitemap |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 33 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | 4. Robots.txt | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 4. Robots.txt |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 34 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Có file Robots.txt | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 4. Robots.txt |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 35 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Một số trang không được bỏ vào file robots.txt | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 4. Robots.txt |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 36 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Không có bất kì sitemaps nào được bỏ trong robot.txt | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 4. Robots.txt |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 37 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Các trang bị chặn trong Robots.txt không nên bị chặn | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 4. Robots.txt |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 38 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | File robot.txt có lỗi | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 4. Robots.txt |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 39 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Tệp Robots.txt được lưu trữ trong thư mục con | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 4. Robots.txt |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 40 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Video sitemap được google search console báo sai | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 7. Video |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 41 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | Https thiếu file robots.txt | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 9. Dịch chuyển HTTPS |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| 42 | GOOGLE SEARCH CONSOLE | 50 | 4xx code | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 10. Response Code |
Rà soát coverage/index trong GSC, rút gọn chuỗi redirect, chuẩn hóa canonical để Google crawl ổn định. Ví dụ: GSC → Cài đặt → chọn đúng property (https://www.tenmien.com/ hoặc sc-domain:tenmien.com) → Lập chỉ mục → xuất CSV theo từng «Lý do». | https://support.google.com/webmasters/answer/7440203 | Chưa rõ | — | — |
| WEBSITE / HTTPS | ||||||||||
| 43 | WEBSITE / HTTPS | 44 | Kiểm tra loại giao thức chính mà trang web đang sử dụng (HTTP hay HTTPS)? | Chưa tốt | DẪN CHỨNG CẦN LẤY TẠI THỜI ĐIỂM KIỂM TRA (ghi ngày/giờ vào báo cáo): 1) Thanh địa chỉ trình duyệt: chụp màn hình cả khối URL — phải thấy https:// và biểu tượng ổ khóa (hoặc ghi rõ nếu cảnh báo «Không bảo mật» / không có khóa). 2) Chi tiết chứng chỉ: bấm vào ổ khóa → «Kết nối an toàn» hoặc «Chứng chỉ hợp lệ» → tab «Chi tiết» — chụp tên CA, ngày hết hạn (Not after). 3) DevTools: F12 → Network → Ctrl+R — chụp một request document (trang chủ): cột Scheme/Protocol phải là https; nếu có file CSS/JS/font còn http:// thì ghi tên file (mixed content). 4) Dòng lệnh (PowerShell hoặc Git Bash): chạy curl -I https://tenmien.com (thay đúng host) — chụp hoặc dán nguyên dòng HTTP/2 200 hoặc HTTP/1.1 200 và các header Strict-Transport-Security nếu có. 5) So sánh HTTP thuần: curl -I http://tenmien.com — kỳ vọng 301/302 với Location: https://... (nếu vẫn trả 200 trên HTTP thì ghi nhận là chưa ép HTTPS). Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Cách làm cụ thể: (1) Mở trang chủ bằng Chrome/Edge — nếu thanh địa chỉ có ổ khóa và URL bắt đầu bằng https:// thì người dùng đang truy cập qua TLS. Bấm ổ khóa → «Kết nối an toàn» để xem chứng chỉ (CA, ngày hết hạn). (2) F12 → tab Network → tải lại trang — chọn request document: cột Scheme/Protocol phải là https; nếu có tài nguyên (css/js/font) còn http:// thì ghi lại URL đó (mixed content). (3) Trên máy bạn: `curl -I https://tenmien.com` — dòng đầu nên là HTTP/2 200 hoặc HTTP/1.1 200; thử thêm `curl -I http://tenmien.com` — phải 301/302 sang https (nếu vẫn 200 trên HTTP thì site chưa ép HTTPS). (4) Nếu chưa có HTTPS: cài chứng chỉ (Let's Encrypt / CA hosting), bật TLS trên nginx/Apache/IIS hoặc Cloudflare «Full (strict)», rồi redirect 301 toàn site http→https. Chụp màn hình thanh địa chỉ + Network (hoặc kết quả curl) đưa vào báo cáo. Tài liệu Google: https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/https | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/https | Chưa rõ | — | — |
| 44 | WEBSITE / HTTPS | 44 | Trang web đã chặn danh mục blog, thẻ và trang lưu trữ (blog category, tags & archive pages) | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Đảm bảo HTTPS, chứng chỉ hợp lệ, mã phản hồi máy chủ ổn định. Ví dụ: curl -I https://tenmien.com phải thấy HTTP/2 200; curl -I http://tenmien.com phải 301 Location: https://… (không để 200 trên HTTP). | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/https | Chưa rõ | — | — |
| 45 | WEBSITE / HTTPS | 42 | Tất cả các trang đã redirect 301 từ HTTP về HTTPS đúng chuẩn hay chưa? | Chưa tốt | DẪN CHỨNG: 1) curl -I http://tenmien.com và http://www.tenmien.com — mỗi phản hồi phải có HTTP/1.1 301 (hoặc 308) và Location trỏ URL https tương ứng, không 302 tạm thời. 2) Trong GSC → Cài đặt → chuyển đổi sang HTTPS (nếu dùng) hoặc kiểm tra URL Inspection với URL http:// — phải báo redirect sang https. 3) Chụp màn hình chuỗi redirect từ Redirect Checker hoặc tab Network (Preserve log) khi gõ http. Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Kiểm tra từng biến thể host: `curl -I http://domain` và `http://www.domain` — bắt buộc trả 301 (hoặc 308) với header `Location: https://...` tương ứng; tránh 302 tạm thời cho chuyển đổi vĩnh viễn. Trong nginx: `return 301 https://$host$request_uri;` — Apache: `Redirect 301 / https://...`. WordPress: cấu hình «Site Address» là https + plugin ép SSL hoặc rule hosting. Sau khi sửa: dùng GSC URL Inspection với URL http — phải thấy redirect sang https; kiểm tra không tạo chuỗi redirect dài (http→www→https). Tài liệu: https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/https | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/https | Chưa rõ | — | — |
| 46 | WEBSITE / HTTPS | 42 | Không có trang 404 tùy chỉnh | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Đảm bảo HTTPS, chứng chỉ hợp lệ, mã phản hồi máy chủ ổn định. Ví dụ: curl -I https://tenmien.com phải thấy HTTP/2 200; curl -I http://tenmien.com phải 301 Location: https://… (không để 200 trên HTTP). | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/https | Chưa rõ | — | — |
| 47 | WEBSITE / HTTPS | 42 | Trang 404 không được định cấu hình đúng cách | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Đảm bảo HTTPS, chứng chỉ hợp lệ, mã phản hồi máy chủ ổn định. Ví dụ: curl -I https://tenmien.com phải thấy HTTP/2 200; curl -I http://tenmien.com phải 301 Location: https://… (không để 200 trên HTTP). | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/https | Chưa rõ | — | — |
| 48 | WEBSITE / HTTPS | 42 | Navigation sử dụng JavaScript | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Đảm bảo HTTPS, chứng chỉ hợp lệ, mã phản hồi máy chủ ổn định. Ví dụ: curl -I https://tenmien.com phải thấy HTTP/2 200; curl -I http://tenmien.com phải 301 Location: https://… (không để 200 trên HTTP). | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/https | Chưa rõ | — | — |
| 49 | WEBSITE / HTTPS | 42 | Trang web sử dụng thẻ nofollow không hiệu quả | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Đảm bảo HTTPS, chứng chỉ hợp lệ, mã phản hồi máy chủ ổn định. Ví dụ: curl -I https://tenmien.com phải thấy HTTP/2 200; curl -I http://tenmien.com phải 301 Location: https://… (không để 200 trên HTTP). | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/https | Chưa rõ | — | — |
| 50 | WEBSITE / HTTPS | 42 | Trang web trả về lỗi 500 từ việc tạm thời bảo trì hoặc xử lý vấn đề | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Đảm bảo HTTPS, chứng chỉ hợp lệ, mã phản hồi máy chủ ổn định. Ví dụ: curl -I https://tenmien.com phải thấy HTTP/2 200; curl -I http://tenmien.com phải 301 Location: https://… (không để 200 trên HTTP). | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/https | Chưa rõ | — | — |
| 51 | WEBSITE / HTTPS | 42 | 9. Dịch chuyển HTTPS | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 9. Dịch chuyển HTTPS |
Đảm bảo HTTPS, chứng chỉ hợp lệ, mã phản hồi máy chủ ổn định. Ví dụ: curl -I https://tenmien.com phải thấy HTTP/2 200; curl -I http://tenmien.com phải 301 Location: https://… (không để 200 trên HTTP). | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/https | Chưa rõ | — | — |
| 52 | WEBSITE / HTTPS | 42 | Secure content bị lỗi | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 9. Dịch chuyển HTTPS |
Đảm bảo HTTPS, chứng chỉ hợp lệ, mã phản hồi máy chủ ổn định. Ví dụ: curl -I https://tenmien.com phải thấy HTTP/2 200; curl -I http://tenmien.com phải 301 Location: https://… (không để 200 trên HTTP). | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/https | Chưa rõ | — | — |
| 53 | WEBSITE / HTTPS | 42 | Server key đã hết hạn | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 9. Dịch chuyển HTTPS |
Đảm bảo HTTPS, chứng chỉ hợp lệ, mã phản hồi máy chủ ổn định. Ví dụ: curl -I https://tenmien.com phải thấy HTTP/2 200; curl -I http://tenmien.com phải 301 Location: https://… (không để 200 trên HTTP). | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/https | Chưa rõ | — | — |
| 54 | WEBSITE / HTTPS | 42 | Server key yếu | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 9. Dịch chuyển HTTPS |
Đảm bảo HTTPS, chứng chỉ hợp lệ, mã phản hồi máy chủ ổn định. Ví dụ: curl -I https://tenmien.com phải thấy HTTP/2 200; curl -I http://tenmien.com phải 301 Location: https://… (không để 200 trên HTTP). | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/https | Chưa rõ | — | — |
| 55 | WEBSITE / HTTPS | 42 | Disavow file chưa update cho bản Https | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 9. Dịch chuyển HTTPS |
Đảm bảo HTTPS, chứng chỉ hợp lệ, mã phản hồi máy chủ ổn định. Ví dụ: curl -I https://tenmien.com phải thấy HTTP/2 200; curl -I http://tenmien.com phải 301 Location: https://… (không để 200 trên HTTP). | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/https | Chưa rõ | — | — |
| 56 | WEBSITE / HTTPS | 42 | Bản https bị chặn | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 9. Dịch chuyển HTTPS |
Đảm bảo HTTPS, chứng chỉ hợp lệ, mã phản hồi máy chủ ổn định. Ví dụ: curl -I https://tenmien.com phải thấy HTTP/2 200; curl -I http://tenmien.com phải 301 Location: https://… (không để 200 trên HTTP). | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/https | Chưa rõ | — | — |
| 57 | WEBSITE / HTTPS | 42 | Cài đặt của Search Console chưa chuyển qua bản https | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 9. Dịch chuyển HTTPS |
Đảm bảo HTTPS, chứng chỉ hợp lệ, mã phản hồi máy chủ ổn định. Ví dụ: curl -I https://tenmien.com phải thấy HTTP/2 200; curl -I http://tenmien.com phải 301 Location: https://… (không để 200 trên HTTP). | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/https | Chưa rõ | — | — |
| 58 | WEBSITE / HTTPS | 42 | The Hreflang chưa được update cho bản https | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 9. Dịch chuyển HTTPS |
Đảm bảo HTTPS, chứng chỉ hợp lệ, mã phản hồi máy chủ ổn định. Ví dụ: curl -I https://tenmien.com phải thấy HTTP/2 200; curl -I http://tenmien.com phải 301 Location: https://… (không để 200 trên HTTP). | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/https | Chưa rõ | — | — |
| 59 | WEBSITE / HTTPS | 42 | Certificate (xác thực) được đăng kí ở sai tên host/phiên bản | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 9. Dịch chuyển HTTPS |
Đảm bảo HTTPS, chứng chỉ hợp lệ, mã phản hồi máy chủ ổn định. Ví dụ: curl -I https://tenmien.com phải thấy HTTP/2 200; curl -I http://tenmien.com phải 301 Location: https://… (không để 200 trên HTTP). | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/https | Chưa rõ | — | — |
| 60 | WEBSITE / HTTPS | 42 | 10. Response Code | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 10. Response Code |
Đảm bảo HTTPS, chứng chỉ hợp lệ, mã phản hồi máy chủ ổn định. Ví dụ: curl -I https://tenmien.com phải thấy HTTP/2 200; curl -I http://tenmien.com phải 301 Location: https://… (không để 200 trên HTTP). | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/https | Chưa rõ | — | — |
| 61 | WEBSITE / HTTPS | 42 | 3xx code | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 10. Response Code |
Đảm bảo HTTPS, chứng chỉ hợp lệ, mã phản hồi máy chủ ổn định. Ví dụ: curl -I https://tenmien.com phải thấy HTTP/2 200; curl -I http://tenmien.com phải 301 Location: https://… (không để 200 trên HTTP). | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/https | Chưa rõ | — | — |
| SITEMAP | ||||||||||
| 62 | SITEMAP | 46 | 3. Sitemap | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 3. Sitemap |
Giữ sitemap XML hợp lệ, bỏ sitemap thừa/lỗi, gửi lại index sạch trong GSC. | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/sitemaps/build-sitemap | Chưa rõ | — | — |
| 63 | SITEMAP | 46 | Website có XML Sitemap cho website | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 3. Sitemap |
Giữ sitemap XML hợp lệ, bỏ sitemap thừa/lỗi, gửi lại index sạch trong GSC. | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/sitemaps/build-sitemap | Chưa rõ | — | — |
| 64 | SITEMAP | 46 | Broken links in XML sitemap | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 3. Sitemap |
Giữ sitemap XML hợp lệ, bỏ sitemap thừa/lỗi, gửi lại index sạch trong GSC. | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/sitemaps/build-sitemap | Chưa rõ | — | — |
| 65 | SITEMAP | 46 | Thiếu hoặc thừa cụ thể một số sitemaps | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 3. Sitemap |
Giữ sitemap XML hợp lệ, bỏ sitemap thừa/lỗi, gửi lại index sạch trong GSC. | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/sitemaps/build-sitemap | Chưa rõ | — | — |
| 66 | SITEMAP | 46 | Lỗi XML sitemap | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 3. Sitemap |
Giữ sitemap XML hợp lệ, bỏ sitemap thừa/lỗi, gửi lại index sạch trong GSC. | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/sitemaps/build-sitemap | Chưa rõ | — | — |
| 67 | SITEMAP | 46 | Không có trang 200 trong sitemap | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 3. Sitemap |
Giữ sitemap XML hợp lệ, bỏ sitemap thừa/lỗi, gửi lại index sạch trong GSC. | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/sitemaps/build-sitemap | Chưa rõ | — | — |
| 68 | SITEMAP | 46 | Không có thẻ canonical URLs trong sitemap | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 3. Sitemap |
Giữ sitemap XML hợp lệ, bỏ sitemap thừa/lỗi, gửi lại index sạch trong GSC. | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/sitemaps/build-sitemap | Chưa rõ | — | — |
| 69 | SITEMAP | 46 | Các trang trong sitemaps bị Block | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 3. Sitemap |
Giữ sitemap XML hợp lệ, bỏ sitemap thừa/lỗi, gửi lại index sạch trong GSC. | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/sitemaps/build-sitemap | Chưa rõ | — | — |
| 70 | SITEMAP | 46 | Dung lượng Sitemap quá lớn | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 3. Sitemap |
Giữ sitemap XML hợp lệ, bỏ sitemap thừa/lỗi, gửi lại index sạch trong GSC. | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/sitemaps/build-sitemap | Chưa rõ | — | — |
| 71 | SITEMAP | 46 | Sitemap không được tổ chức ngăn nắp & đầy đủ | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 3. Sitemap |
Giữ sitemap XML hợp lệ, bỏ sitemap thừa/lỗi, gửi lại index sạch trong GSC. | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/sitemaps/build-sitemap | Chưa rõ | — | — |
| 72 | SITEMAP | 46 | Không có image sitemap | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 6. Images |
Giữ sitemap XML hợp lệ, bỏ sitemap thừa/lỗi, gửi lại index sạch trong GSC. | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/sitemaps/build-sitemap | Chưa rõ | — | — |
| 73 | SITEMAP | 46 | Thiếu video sitemap | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 7. Video |
Giữ sitemap XML hợp lệ, bỏ sitemap thừa/lỗi, gửi lại index sạch trong GSC. | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/sitemaps/build-sitemap | Chưa rõ | — | — |
| 74 | SITEMAP | 46 | Sitemaps chưa được submit ở bản https | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 9. Dịch chuyển HTTPS |
Giữ sitemap XML hợp lệ, bỏ sitemap thừa/lỗi, gửi lại index sạch trong GSC. | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/sitemaps/build-sitemap | Chưa rõ | — | — |
| 75 | SITEMAP | 46 | Mobile thiếu sitemap | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 12. MOBILE |
Giữ sitemap XML hợp lệ, bỏ sitemap thừa/lỗi, gửi lại index sạch trong GSC. | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/sitemaps/build-sitemap | Chưa rõ | — | — |
| IMAGES | ||||||||||
| 76 | IMAGES | 38 | 6. Images | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 6. Images |
Nén ảnh nặng, bổ sung alt mô tả liên quan nội dung. | https://developers.google.com/search/docs/appearance/google-images | Chưa rõ | — | — |
| 77 | IMAGES | 38 | Image được đặt trên subdomains/domains khác | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 6. Images |
Nén ảnh nặng, bổ sung alt mô tả liên quan nội dung. | https://developers.google.com/search/docs/appearance/google-images | Chưa rõ | — | — |
| 78 | IMAGES | 38 | Hình ảnh quá lớn | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 6. Images |
Nén ảnh nặng, bổ sung alt mô tả liên quan nội dung. | https://developers.google.com/search/docs/appearance/google-images | Chưa rõ | — | — |
| 79 | IMAGES | 38 | Hình ảnh không có hoặc có ALT text không liên quan | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 6. Images |
Nén ảnh nặng, bổ sung alt mô tả liên quan nội dung. | https://developers.google.com/search/docs/appearance/google-images | Chưa rõ | — | — |
| 80 | IMAGES | 38 | Không phóng to được hình ảnh | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 12. MOBILE |
Nén ảnh nặng, bổ sung alt mô tả liên quan nội dung. | https://developers.google.com/search/docs/appearance/google-images | Chưa rõ | — | — |
| VIDEO | ||||||||||
| 81 | VIDEO | 38 | 7. Video | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 7. Video |
Chuẩn hóa embed/video schema, thêm ngữ cảnh text hỗ trợ index. | https://developers.google.com/search/docs/appearance/video | Chưa rõ | — | — |
| 82 | VIDEO | 38 | Trang chứa Video Thiếu text (content) | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 7. Video |
Chuẩn hóa embed/video schema, thêm ngữ cảnh text hỗ trợ index. | https://developers.google.com/search/docs/appearance/video | Chưa rõ | — | — |
| 83 | VIDEO | 38 | Phiên bản di động của video không được thân thiện | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 7. Video |
Chuẩn hóa embed/video schema, thêm ngữ cảnh text hỗ trợ index. | https://developers.google.com/search/docs/appearance/video | Chưa rõ | — | — |
| SITE SPEED (DESKTOP/MOBILE) | ||||||||||
| 84 | SITE SPEED (DESKTOP/MOBILE) | 46 | Có bất kỳ trang nào bị trùng lặp do cấu trúc trang web chưa được tối ưu hay không? | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Cải thiện Core Web Vitals, nén ảnh/CSS/JS, giảm render-blocking. | https://web.dev/vitals/ | Chưa rõ | — | — |
| 85 | SITE SPEED (DESKTOP/MOBILE) | 44 | Kiểm tra tốc độ trang web | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Cải thiện Core Web Vitals, nén ảnh/CSS/JS, giảm render-blocking. | https://web.dev/vitals/ | Chưa rõ | — | — |
| 86 | SITE SPEED (DESKTOP/MOBILE) | 44 | 8. Site Speed | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 8. Site Speed |
Cải thiện Core Web Vitals, nén ảnh/CSS/JS, giảm render-blocking. | https://web.dev/vitals/ | Chưa rõ | — | — |
| 87 | SITE SPEED (DESKTOP/MOBILE) | 44 | PageSpeed Mobile | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 8. Site Speed |
Cải thiện Core Web Vitals, nén ảnh/CSS/JS, giảm render-blocking. | https://web.dev/vitals/ | Chưa rõ | — | — |
| 88 | SITE SPEED (DESKTOP/MOBILE) | 44 | PageSpeed DeskTop | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 8. Site Speed |
Cải thiện Core Web Vitals, nén ảnh/CSS/JS, giảm render-blocking. | https://web.dev/vitals/ | Chưa rõ | — | — |
| 89 | SITE SPEED (DESKTOP/MOBILE) | 44 | Page Caching | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 8. Site Speed |
Cải thiện Core Web Vitals, nén ảnh/CSS/JS, giảm render-blocking. | https://web.dev/vitals/ | Chưa rõ | — | — |
| 90 | SITE SPEED (DESKTOP/MOBILE) | 44 | Tốc độ tải trang kém hơn so với đối thủ | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 8. Site Speed |
Cải thiện Core Web Vitals, nén ảnh/CSS/JS, giảm render-blocking. | https://web.dev/vitals/ | Chưa rõ | — | — |
| 91 | SITE SPEED (DESKTOP/MOBILE) | 44 | Site sử dụng CSS nội dòng | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 8. Site Speed |
Cải thiện Core Web Vitals, nén ảnh/CSS/JS, giảm render-blocking. | https://web.dev/vitals/ | Chưa rõ | — | — |
| 92 | SITE SPEED (DESKTOP/MOBILE) | 44 | Site sử dụng Javascript nội dòng | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 8. Site Speed |
Cải thiện Core Web Vitals, nén ảnh/CSS/JS, giảm render-blocking. | https://web.dev/vitals/ | Chưa rõ | — | — |
| 93 | SITE SPEED (DESKTOP/MOBILE) | 44 | Site không rút gọn JavaScript & CSS | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 8. Site Speed |
Cải thiện Core Web Vitals, nén ảnh/CSS/JS, giảm render-blocking. | https://web.dev/vitals/ | Chưa rõ | — | — |
| 94 | SITE SPEED (DESKTOP/MOBILE) | 44 | Tốc độ của bản Mobile quá chậm | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 12. MOBILE |
Cải thiện Core Web Vitals, nén ảnh/CSS/JS, giảm render-blocking. | https://web.dev/vitals/ | Chưa rõ | — | — |
| ONPAGE | ||||||||||
| 95 | ONPAGE | 50 | Các trang chạy quảng cáo Adsense và Affiliate có gắn thẻ no-follow hay không? | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Chỉnh title, meta description, cấu trúc H1–H2 đồng nhất theo template. | https://developers.google.com/search/docs/fundamentals/seo-starter-guide | Chưa rõ | — | — |
| 96 | ONPAGE | 50 | Trang web có thể sử dụng và thu thập thông tin mà không cần bật javascript hay không? | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Chỉnh title, meta description, cấu trúc H1–H2 đồng nhất theo template. | https://developers.google.com/search/docs/fundamentals/seo-starter-guide | Chưa rõ | — | — |
| 97 | ONPAGE | 48 | Kiểm tra mã schema | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Chỉnh title, meta description, cấu trúc H1–H2 đồng nhất theo template. | https://developers.google.com/search/docs/fundamentals/seo-starter-guide | Chưa rõ | — | — |
| 98 | ONPAGE | 48 | Có trang nào có lỗi Canonical không? | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Chỉnh title, meta description, cấu trúc H1–H2 đồng nhất theo template. | https://developers.google.com/search/docs/fundamentals/seo-starter-guide | Chưa rõ | — | — |
| 99 | ONPAGE | 48 | Có trang nào có outlink hơn 100 hay không? | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 2. WEBSITE |
Chỉnh title, meta description, cấu trúc H1–H2 đồng nhất theo template. | https://developers.google.com/search/docs/fundamentals/seo-starter-guide | Chưa rõ | — | — |
| 100 | ONPAGE | 48 | 5. Semantic Markup | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 5. Semantic Markup |
Chỉnh title, meta description, cấu trúc H1–H2 đồng nhất theo template. | https://developers.google.com/search/docs/fundamentals/seo-starter-guide | Chưa rõ | — | — |
| 101 | ONPAGE | 48 | Không có cấu trúc dữ liệu (structure data) | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 5. Semantic Markup |
Chỉnh title, meta description, cấu trúc H1–H2 đồng nhất theo template. | https://developers.google.com/search/docs/fundamentals/seo-starter-guide | Chưa rõ | — | — |
| 102 | ONPAGE | 48 | Lỗi Schema | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 5. Semantic Markup |
Chỉnh title, meta description, cấu trúc H1–H2 đồng nhất theo template. | https://developers.google.com/search/docs/fundamentals/seo-starter-guide | Chưa rõ | — | — |
| 103 | ONPAGE | 48 | Thiếu schema cho local business | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 5. Semantic Markup |
Chỉnh title, meta description, cấu trúc H1–H2 đồng nhất theo template. | https://developers.google.com/search/docs/fundamentals/seo-starter-guide | Chưa rõ | — | — |
| 104 | ONPAGE | 48 | Trang an toàn (https) thiếu thẻ canonical ở bản thân nó | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 9. Dịch chuyển HTTPS |
Chỉnh title, meta description, cấu trúc H1–H2 đồng nhất theo template. | https://developers.google.com/search/docs/fundamentals/seo-starter-guide | Chưa rõ | — | — |
| 105 | ONPAGE | 48 | 11. ONPAGE | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 11. ONPAGE |
Chỉnh title, meta description, cấu trúc H1–H2 đồng nhất theo template. | https://developers.google.com/search/docs/fundamentals/seo-starter-guide | Chưa rõ | — | — |
| 106 | ONPAGE | 48 | Meta Tags | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 11. ONPAGE |
Chỉnh title, meta description, cấu trúc H1–H2 đồng nhất theo template. | https://developers.google.com/search/docs/fundamentals/seo-starter-guide | Chưa rõ | — | — |
| 107 | ONPAGE | 48 | Trang thiếu thẻ Title (tiêu đề) | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 11. ONPAGE |
Chỉnh title, meta description, cấu trúc H1–H2 đồng nhất theo template. | https://developers.google.com/search/docs/fundamentals/seo-starter-guide | Chưa rõ | — | — |
| 108 | ONPAGE | 48 | Trang có những Tiêu đề dài quá mức cho phép | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 11. ONPAGE |
Chỉnh title, meta description, cấu trúc H1–H2 đồng nhất theo template. | https://developers.google.com/search/docs/fundamentals/seo-starter-guide | Chưa rõ | — | — |
| 109 | ONPAGE | 48 | Trang có Thẻ Title trùng lặp | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 11. ONPAGE |
Chỉnh title, meta description, cấu trúc H1–H2 đồng nhất theo template. | https://developers.google.com/search/docs/fundamentals/seo-starter-guide | Chưa rõ | — | — |
| 110 | ONPAGE | 48 | Trùng lặp Meta description | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 11. ONPAGE |
Chỉnh title, meta description, cấu trúc H1–H2 đồng nhất theo template. | https://developers.google.com/search/docs/fundamentals/seo-starter-guide | Chưa rõ | — | — |
| 111 | ONPAGE | 48 | Trùng lặp Meta tags | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 11. ONPAGE |
Chỉnh title, meta description, cấu trúc H1–H2 đồng nhất theo template. | https://developers.google.com/search/docs/fundamentals/seo-starter-guide | Chưa rõ | — | — |
| 112 | ONPAGE | 48 | Thiếu số thẻ Heading 1 & 2 | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 11. ONPAGE |
Chỉnh title, meta description, cấu trúc H1–H2 đồng nhất theo template. | https://developers.google.com/search/docs/fundamentals/seo-starter-guide | Chưa rõ | — | — |
| 113 | ONPAGE | 48 | Trùng lặp thẻ Heading 1 & Heading 2 | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 11. ONPAGE |
Chỉnh title, meta description, cấu trúc H1–H2 đồng nhất theo template. | https://developers.google.com/search/docs/fundamentals/seo-starter-guide | Chưa rõ | — | — |
| 114 | ONPAGE | 48 | Sử dụng không đúng thẻ rel="alternate" & rel="canonical” | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 12. MOBILE |
Chỉnh title, meta description, cấu trúc H1–H2 đồng nhất theo template. | https://developers.google.com/search/docs/fundamentals/seo-starter-guide | Chưa rõ | — | — |
| 115 | ONPAGE | 48 | Trang AMP thiếu thẻ canonical\ | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 12. MOBILE |
Chỉnh title, meta description, cấu trúc H1–H2 đồng nhất theo template. | https://developers.google.com/search/docs/fundamentals/seo-starter-guide | Chưa rõ | — | — |
| 116 | ONPAGE | 48 | Site sử dụng sai thẻ hreflang & canonicals | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 13. International |
Chỉnh title, meta description, cấu trúc H1–H2 đồng nhất theo template. | https://developers.google.com/search/docs/fundamentals/seo-starter-guide | Chưa rõ | — | — |
| 117 | ONPAGE | 48 | Schema thừa | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 14. CÁC LỖI KHÁC |
Chỉnh title, meta description, cấu trúc H1–H2 đồng nhất theo template. | https://developers.google.com/search/docs/fundamentals/seo-starter-guide | Chưa rõ | — | — |
| 118 | ONPAGE | 48 | Thanh menu | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 14. CÁC LỖI KHÁC |
Chỉnh title, meta description, cấu trúc H1–H2 đồng nhất theo template. | https://developers.google.com/search/docs/fundamentals/seo-starter-guide | Chưa rõ | — | — |
| 119 | ONPAGE | 48 | Độ trải nghiệm Thanh menu | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 14. CÁC LỖI KHÁC |
Chỉnh title, meta description, cấu trúc H1–H2 đồng nhất theo template. | https://developers.google.com/search/docs/fundamentals/seo-starter-guide | Chưa rõ | — | — |
| MOBILE | ||||||||||
| 120 | MOBILE | 42 | Quảng cáo xen kẽ tải xuống ứng dụng của trang web làm gián đoạn duyệt trên mobile | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 12. MOBILE |
Tối ưu UX và tốc độ mobile, tránh layout/ads cản trở người dùng. | https://developers.google.com/search/mobile-sites/ | Chưa rõ | — | — |
| 121 | MOBILE | 40 | 12. MOBILE | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 12. MOBILE |
Tối ưu UX và tốc độ mobile, tránh layout/ads cản trở người dùng. | https://developers.google.com/search/mobile-sites/ | Chưa rõ | — | — |
| 122 | MOBILE | 40 | Site không thân thiện với di động | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 12. MOBILE |
Tối ưu UX và tốc độ mobile, tránh layout/ads cản trở người dùng. | https://developers.google.com/search/mobile-sites/ | Chưa rõ | — | — |
| 123 | MOBILE | 40 | JavaScript hoặc/và CSS bị blocked | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 12. MOBILE |
Tối ưu UX và tốc độ mobile, tránh layout/ads cản trở người dùng. | https://developers.google.com/search/mobile-sites/ | Chưa rõ | — | — |
| 124 | MOBILE | 40 | Trang web trên mobile sử dụng quảng cáo xen kẽ | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 12. MOBILE |
Tối ưu UX và tốc độ mobile, tránh layout/ads cản trở người dùng. | https://developers.google.com/search/mobile-sites/ | Chưa rõ | — | — |
| 125 | MOBILE | 40 | Bản Mobile xuất hiện trên tìm kiếm desktop | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 12. MOBILE |
Tối ưu UX và tốc độ mobile, tránh layout/ads cản trở người dùng. | https://developers.google.com/search/mobile-sites/ | Chưa rõ | — | — |
| 126 | MOBILE | 40 | Site đang có bản mobile bị lỗi 404 | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 12. MOBILE |
Tối ưu UX và tốc độ mobile, tránh layout/ads cản trở người dùng. | https://developers.google.com/search/mobile-sites/ | Chưa rõ | — | — |
| 127 | MOBILE | 40 | Trang trên mobile có quảng cáo chuyển tiếp ứng dụng toàn trang | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 12. MOBILE |
Tối ưu UX và tốc độ mobile, tránh layout/ads cản trở người dùng. | https://developers.google.com/search/mobile-sites/ | Chưa rõ | — | — |
| 128 | MOBILE | 40 | Trang web không sử dụng amp | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 12. MOBILE |
Tối ưu UX và tốc độ mobile, tránh layout/ads cản trở người dùng. | https://developers.google.com/search/mobile-sites/ | Chưa rõ | — | — |
| INTERNATIONAL | ||||||||||
| 129 | INTERNATIONAL | 42 | Các phiên bản quốc tế của trang web thiếu liên kết theo quốc gia cụ thể | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 13. International |
Bổ sung hreflang/lang đúng, self-referential canonical. | https://developers.google.com/search/docs/specialty/international | Chưa rõ | — | — |
| 130 | INTERNATIONAL | 40 | 13. International | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 13. International |
Bổ sung hreflang/lang đúng, self-referential canonical. | https://developers.google.com/search/docs/specialty/international | Chưa rõ | — | — |
| 131 | INTERNATIONAL | 40 | Trang sử dụng hỗn hợp dịch | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 13. International |
Bổ sung hreflang/lang đúng, self-referential canonical. | https://developers.google.com/search/docs/specialty/international | Chưa rõ | — | — |
| 132 | INTERNATIONAL | 40 | Site đang thiếu xót các links hreflang | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 13. International |
Bổ sung hreflang/lang đúng, self-referential canonical. | https://developers.google.com/search/docs/specialty/international | Chưa rõ | — | — |
| 133 | INTERNATIONAL | 40 | Site’s thiếu xót phần thẻ self-referential | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 13. International |
Bổ sung hreflang/lang đúng, self-referential canonical. | https://developers.google.com/search/docs/specialty/international | Chưa rõ | — | — |
| 134 | INTERNATIONAL | 40 | Site sử dụng sai giá trị hreflang | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 13. International |
Bổ sung hreflang/lang đúng, self-referential canonical. | https://developers.google.com/search/docs/specialty/international | Chưa rõ | — | — |
| 135 | INTERNATIONAL | 40 | URLs có thuộc tính hreflang sai | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 13. International |
Bổ sung hreflang/lang đúng, self-referential canonical. | https://developers.google.com/search/docs/specialty/international | Chưa rõ | — | — |
| 136 | INTERNATIONAL | 40 | Site sử dụng geo parameters | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 13. International |
Bổ sung hreflang/lang đúng, self-referential canonical. | https://developers.google.com/search/docs/specialty/international | Chưa rõ | — | — |
| 137 | INTERNATIONAL | 40 | Nhiều phiên bản của trang web cùng một ngôn ngữ | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 13. International |
Bổ sung hreflang/lang đúng, self-referential canonical. | https://developers.google.com/search/docs/specialty/international | Chưa rõ | — | — |
| 138 | INTERNATIONAL | 40 | Ngôn ngữ phải được nêu thẳng trong HTML | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 13. International |
Bổ sung hreflang/lang đúng, self-referential canonical. | https://developers.google.com/search/docs/specialty/international | Chưa rõ | — | — |
| 139 | INTERNATIONAL | 40 | Site sử dụng thuộc tính “lang” cũ | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 13. International |
Bổ sung hreflang/lang đúng, self-referential canonical. | https://developers.google.com/search/docs/specialty/international | Chưa rõ | — | — |
| 140 | INTERNATIONAL | 40 | 14. CÁC LỖI KHÁC | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 14. CÁC LỖI KHÁC |
Bổ sung hreflang/lang đúng, self-referential canonical. | https://developers.google.com/search/docs/specialty/international | Chưa rõ | — | — |
| 141 | INTERNATIONAL | 40 | Dữ liệu thừa | Chưa tốt | Dữ liệu kèm theo từ checklist / URL trong file: 14. CÁC LỖI KHÁC |
Bổ sung hreflang/lang đúng, self-referential canonical. | https://developers.google.com/search/docs/specialty/international | Chưa rõ | — | — |